词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“sân cỏ” (1)

sân cỏ
播放
英语 名re-cgrass (usually used at golf course)all (memori
我的单词本
Trẻ em đang chơi trên sân cỏ.
The children are playing on the lawn.

swap_horiz 相关词“sân cỏ” (4)

tài sản cố đính hữu hình
播放
英语 名tangible fixed asset
我的单词本
tài sản cố định
播放
英语 名fixed asset
我的单词本
tài sản cố định hữu hình
播放
英语 名tangible fixed assets
我的单词本
tài sản cố định vô hình
播放
英语 名intangible fixed assets
我的单词本

format_quote 短语“sân cỏ” (7)

khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
The hotel offers some free services
Ngoài sân có cây cao.
There is a tall tree in the yard.
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
The hotel has a limited number of beds.
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
The hotel serves breakfast.
Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
The hotel offers room service.
Trẻ em đang chơi trên sân cỏ.
The children are playing on the lawn.
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
This issue received bipartisan consensus.